Vật liệu chịu lửa Fused Cast Corundum Series là một loại vật liệu chịu lửa chuyên dụng được biết đến với khả năng chịu nhiệt độ cao đặc biệt và khả năng chống ăn mòn, khiến chúng trở thành lựa chọn phổ biến trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau.
Thành phần: Vật liệu chịu lửa dòng Corundum đúc hợp nhất chủ yếu bao gồm alumina có độ tinh khiết cao (Al2O3) và một lượng nhỏ các chất phụ gia khác. Hàm lượng alumina thường trên 95%.
Quy trình sản xuất: Những vật liệu chịu lửa này được sản xuất thông qua quy trình liên quan đến phản ứng tổng hợp alumina có độ tinh khiết cao trong lò hồ quang điện và sau đó đúc thành khuôn, sau đó được làm mát và ủ có kiểm soát. Quá trình này dẫn đến một cấu trúc dày đặc và tinh thể cao.
Các loại
Fused Cast Alpha Alumina (Fused Alpha Alumina): Loại này có đặc điểm là hàm lượng Al cao2O3nội dung và được biết đến với khả năng chống sốc nhiệt và môi trường nhiệt độ cao tuyệt vời. Nó thường được sử dụng trong lớp lót của lò công nghiệp nhiệt độ cao, chẳng hạn như trong ngành công nghiệp thép và thủy tinh.

Beta Alumina nung chảy (Beta Alumina nung chảy): Vật liệu chịu lửa Beta Alumina nung chảy chứa tỷ lệ tinh thể beta alumina cao hơn, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn đối với các vật liệu kiềm. Chúng thường được sử dụng trong các ứng dụng cần quan tâm đến việc tiếp xúc với chất kiềm, chẳng hạn như trong ngành thủy tinh.
Fused Cast High Zirconia Corundum (AZS hợp nhất): Loại này kết hợp hàm lượng alumina và zirconia cao, mang lại khả năng chống chịu vượt trội với cả nhiệt độ cao và ăn mòn hóa học. Vật liệu chịu lửa AZS nung chảy thường được sử dụng trong các ứng dụng lò nung thủy tinh.
Của cải
Độ chịu lửa cao: Vật liệu chịu lửa dòng Corundum đúc hợp nhất có thể chịu được nhiệt độ cực cao, khiến chúng thích hợp để sử dụng trong các ứng dụng mà các vật liệu khác sẽ tan chảy hoặc hư hỏng.
Khả năng chống ăn mòn: Những vật liệu chịu lửa này thể hiện khả năng chống ăn mòn hóa học vượt trội, đặc biệt là chống lại các vật liệu kiềm và thủy tinh nóng chảy.
Độ xốp thấp: Chúng có độ xốp thấp, khiến chúng không thấm vào kim loại hoặc thủy tinh nóng chảy và giúp duy trì tính toàn vẹn của chúng trong môi trường khắc nghiệt.
Khả năng chống sốc nhiệt tuyệt vời: Mật độ cao và cấu trúc tinh thể của các vật liệu chịu lửa này cho phép chúng chịu được sự thay đổi nhiệt độ nhanh chóng mà không bị nứt.
Ứng dụng: Vật liệu chịu lửa dòng Corundum đúc hợp nhất tìm thấy ứng dụng trong các ngành công nghiệp nhiệt độ cao khác nhau, bao gồm:

Sản xuất thủy tinh, nơi chúng được sử dụng trong xây dựng lò nung bể thủy tinh, máy tái sinh và vòi.
Ngành thép, chủ yếu sản xuất thép chất lượng cao ở dạng thùng và thùng chứa.
Công nghiệp hóa dầu và hóa chất để lót lò phản ứng và các thiết bị nhiệt độ cao khác.
Các ngành công nghiệp kim loại màu, chẳng hạn như sản xuất nhôm.
Thách thức: Mặc dù những vật liệu chịu lửa này mang lại hiệu suất tuyệt vời nhưng chúng có xu hướng đắt hơn so với các vật liệu chịu lửa khác. Ngoài ra, việc lắp đặt và bảo trì thích hợp là điều cần thiết để tối đa hóa tuổi thọ của chúng.
Tiêu chuẩn ngành: Có nhiều tiêu chuẩn và hướng dẫn quốc tế khác nhau về việc sử dụng vật liệu chịu lửa Dòng Corundum đúc hợp nhất để đảm bảo ứng dụng an toàn và hiệu quả của chúng trong các ngành công nghiệp khác nhau.

Vật liệu chịu lửa Fused Cast Corundum Series được đánh giá cao nhờ khả năng chống chịu đặc biệt với nhiệt độ cao và ăn mòn hóa học, khiến chúng trở thành lựa chọn ưu tiên trong các ngành công nghiệp quan tâm đến điều kiện khắc nghiệt. Loại cụ thể trong dòng sản phẩm này được chọn dựa trên yêu cầu của ứng dụng, chẳng hạn như nhu cầu về khả năng chống kiềm hoặc ổn định nhiệt độ cao. Tuy nhiên, chi phí và tầm quan trọng của việc bảo trì thích hợp cần được xem xét khi lựa chọn chúng để sử dụng trong công nghiệp.
Các chỉ số vật lý và hóa học Corundum Alpha-Beta đúc hợp nhất
|
Mặt hàng |
Đơn vị |
Mục lục |
||||
|
A1201 |
A1202 |
A1203 |
||||
|
Thành phần hóa học |
Al2O3 |
Lớn hơn hoặc bằng |
% |
93.5 |
92 |
98.5 |
|
Na2O |
Ít hơn hoặc bằng |
4 |
6.5 |
0.8 |
||
|
Fe2O3+TiO2+SiO2+CaO+khác |
Ít hơn hoặc bằng |
2.5 |
1.5 |
0.5 |
||
|
Phần dày đặc BD |
Lớn hơn hoặc bằng |
g/cm3 |
3.3 |
3.1 |
|
|
|
C.C.S |
Lớn hơn hoặc bằng |
MPa |
─ |
30 |
|
|
|
RUL (0.2MPa) |
Lớn hơn hoặc bằng |
bằng cấp |
─ |
1700 |
1700 |
|
|
Ăn mòn tĩnh điện (Thủy tinh soda-vôi, 1350 độ, 48h) |
Lớn hơn hoặc bằng |
Mm /24h |
0.3 |
─ |
─ |
|
|
Hệ số giãn nở nhiệt |
% |
Dữ liệu đo được phải được ghi rõ trong giấy chứng nhận chất lượng. |
||||
|
Trọng lượng thể tích |
PT, QX |
Lớn hơn hoặc bằng |
Kg/dm3 |
3 |
2.8 |
3.2 |
|
bệnh đa xơ cứng |
3.1 |
2.9 |
– |
|||
|
WS |
3.2 |
3 |
3.5 |
|||
Chú phổ biến: vật liệu chịu lửa corundum đúc hợp nhất, Trung Quốc nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy sản xuất vật liệu chịu lửa corundum đúc hợp nhất


